whishting

  • WebTĩnh; Im lặng; Im lặng
int.
1.
được sử dụng để chỉ huy một người hoặc một nhóm phải im lặng
v.
1.
im lặng ai đó hoặc một cái gì đó, hoặc trở nên giữ im lặng
n.
1.
nhà nước hoặc các điều kiện là im lặng

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của whishting là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của whishting bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của whishting bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của whishting. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như whishting. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho whishting cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của whishting. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của whishting: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa whishting. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh whishting trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của whishting, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì whishting thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng whishting, từ tiếng Anh có chứa whishting, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng whishting.