vintage

Cách phát âm:  US [ˈvɪntɪdʒ] UK ['vɪntɪdʒ]
  • n.Đặc biệt năm (hoặc địa phương) pha rượu cũ
  • adj.Sang trọng
  • v.Phí cho rượu vang (nho), tập hợp nho
  • WebVintage và retro và vintage rượu sâm banh
contemporary current hot mod modern modernist modernistic new age newfangled new-fashioned present-day red-hot space-age state-of-the-art ultramodern up-to-date
antique oldfangled old-school old-time old-timey old-world quaint retro retrograde old–fashioned
n.
1.
Tất cả rượu vang sản xuất trong một năm đặc biệt, hoặc năm mà nó được sản xuất
2.
thời gian khi một cái gì đó được sản xuất
adj.
1.
Vintage rượu là tuyệt vời trong chất lượng và đã được thực hiện một vài năm trước đây
2.
một đối tượng cổ điển hoặc xe là cũ, nhưng được giữ trong tình trạng tốt vì nó là thú vị hoặc hấp dẫn
3.
Đang hiển thị các phẩm chất tốt nhất hoặc tiêu biểu nhất của một ai đó

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của vintage là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của vintage bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của vintage bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của vintage. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như vintage. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho vintage cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của vintage. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của vintage: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa vintage. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh vintage trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của vintage, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì vintage thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng vintage, từ tiếng Anh có chứa vintage, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng vintage.