w

Cách phát âm:  US [ˈdʌb(ə)lˌju] UK [ˈdʌb(ə)ljuː]
  • abbr.Phía tây (); West (); W; Watts
  • n.23 lá thư của bảng chữ cái tiếng Anh
  • WebTrọng lượng
n.
1.
23 rd chữ cái của bảng chữ cái tiếng Anh. W là một phụ âm.
abbr.
1.
(= Giám đốc)
2.
(= kho)
3.
(= watt (s))
4.
(= trọng lượng)
5.
(= Tây; phía tây)
6.
(= chiều rộng)
7.
[Vật lý] (= làm việc)
8.
(= Wales; Tiếng Wales)
9.
(= Washington)
10.
(= tuần (s))
11.
(= rộng)
12.
(= vợ)
13.
(= với)
14.
(= won)
n.
1.
abbr.
1.
(= warden) 
2.
(= warehouse) 
3.
(= watt( s)) 
4.
(= weight) 
5.
(= west; western) 
6.
(= width) 
7.
[Physics] (= work) 
8.
(= Wales; Welsh) 
9.
(= Washington) 
10.
(= week( s)) 
11.
(= wide) 
12.
(= wife) 
13.
(= with) 
14.
(= won) 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của w là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của w bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của w bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của w. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như w. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho w cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của w. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của w: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa w. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh w trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của w, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì w thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng w, từ tiếng Anh có chứa w, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng w.