hi

Cách phát âm:  US [haɪ] UK [haɪ]
  • int.Không chính thức, Hi
  • abbr.Văn viết tắt của quần đảo Hawaii
  • WebXin chào; bằng cách ức chế hemagglutination (ức chế hemagglutination); Chào hỏi
int.
1.
< không chính thức > sử dụng như một lời chào hoặc để thu hút người ' s sự chú ý, tương tự như "Xin chào"
abbr.
1.
viết tắt văn của quần đảo Hawaii
2.
(= cường độ cao)
3.
văn viết tắt của "cao"
int.
1.
<<>  used as a greeting or to attract somebody' s attention, similar as " hello" 
abbr.
2.
(= high intensity) 
3.
the written abbreviation of " high" 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của hi là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của hi bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của hi bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của hi. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như hi. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho hi cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của hi. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của hi: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa hi. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh hi trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của hi, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì hi thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng hi, từ tiếng Anh có chứa hi, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng hi.