ethnicity

Cách phát âm:  US [eθˈnɪsəti] UK [eθ'nɪsəti]
  • n.Nguồn gốc dân tộc; Dân tộc
  • WebMột nhóm sắc tộc; Dân tộc; Dân tộc
n.
1.
một thực tế rằng ai đó thuộc về một nhóm sắc tộc đặc biệt

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ethnicity là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ethnicity bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ethnicity bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ethnicity. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ethnicity. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ethnicity cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ethnicity. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ethnicity: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ethnicity. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ethnicity trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ethnicity, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ethnicity thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ethnicity, từ tiếng Anh có chứa ethnicity, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ethnicity.