fidelity

Cách phát âm:  US [fɪˈdeləti] UK [fɪ'deləti]
  • n.Lòng trung thành trung thành trung thành và độ trung thực (chồng, vợ hoặc đối tác)
  • WebĐộ trung thực và độ trung thực và độ trung thực đầu tư
n.
1.
Thái độ hoặc hành vi của một người sẵn sàng để có tình dục chỉ với chồng, vợ hoặc đối tác của họ
2.
lòng trung thành với một cá nhân, tổ chức, hoặc nguyên tắc
3.
mức độ mà một cái gì đó là một bản sao chính xác hoặc bản dịch của một cái gì đó khác
Bắc Mỹ >> Hoa Kỳ >> Độ trung thực
North America >> United States >> Fidelity

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của fidelity là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của fidelity bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của fidelity bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của fidelity. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như fidelity. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho fidelity cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của fidelity. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của fidelity: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa fidelity. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh fidelity trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của fidelity, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì fidelity thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng fidelity, từ tiếng Anh có chứa fidelity, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng fidelity.