entrepreneur

Cách phát âm:  US [ˌɑntrəprəˈnʊr] UK [ˌɒntrəprəˈnɜː(r)]
  • n.Doanh nhân
  • WebDoanh nhân; Doanh nhân; Nhà tài trợ
n.
1.
một người sử dụng tiền để bắt đầu kinh doanh và làm cho doanh nghiệp giao dịch

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của entrepreneur là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của entrepreneur bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của entrepreneur bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của entrepreneur. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như entrepreneur. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho entrepreneur cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của entrepreneur. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của entrepreneur: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa entrepreneur. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh entrepreneur trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của entrepreneur, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì entrepreneur thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng entrepreneur, từ tiếng Anh có chứa entrepreneur, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng entrepreneur.