advocate

Cách phát âm:  US [ˈædvəkət] UK ['ædvəkət]
  • v.Biện hộ; hỗ trợ; hỗ trợ
  • n.Ủng hộ những người ủng hộ; một luật sư; biện hộ
  • WebTuyên bố tuyên truyền, người ủng hộ
n.
1.
một người mạnh mẽ và công khai hỗ trợ một ai đó hoặc một cái gì đó
2.
một luật sư
v.
1.
để công khai hỗ trợ một chính sách cụ thể hoặc cách làm việc

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của advocate là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của advocate bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của advocate bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của advocate. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như advocate. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho advocate cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của advocate. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của advocate: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa advocate. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh advocate trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của advocate, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì advocate thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng advocate, từ tiếng Anh có chứa advocate, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng advocate.