capitalism

Cách phát âm:  US [ˈkæpɪt(ə)lˌɪzəm] UK [ˈkæpɪtəˌlɪz(ə)m]
  • n.Chủ nghĩa tư bản
  • WebChủ nghĩa tư bản hiện đại; Hệ thống vốn; Từ chủ nghĩa tư bản
n.
1.
một hệ thống kinh tế trong đó bất động sản, các doanh nghiệp và ngành công nghiệp được sở hữu bởi các cá nhân người dân và không phải bởi chính phủ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của capitalism là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của capitalism bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của capitalism bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của capitalism. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như capitalism. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho capitalism cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của capitalism. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của capitalism: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa capitalism. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh capitalism trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của capitalism, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì capitalism thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng capitalism, từ tiếng Anh có chứa capitalism, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng capitalism.