cynical

Cách phát âm:  US [ˈsɪnɪk(ə)l] UK ['sɪnɪk(ə)l]
  • adj.Hãy suy nghĩ con người là ích kỷ; hoài nghi; nghi ngờ bi quan
  • WebMocking nụ cười; hoài nghi; hoài nghi
adj.
1.
người hoài nghi tin rằng mọi người quan tâm chỉ đến mình và không phải là chân thành hoặc trung thực
2.
một người là cynical hy vọng những điều không phải là thành công hoặc hữu ích
3.
sẵn sàng để cho người khác bị tổn hại do đó bạn có thể nhận được một lợi thế

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của cynical là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của cynical bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của cynical bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của cynical. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như cynical. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho cynical cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của cynical. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của cynical: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa cynical. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh cynical trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của cynical, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì cynical thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng cynical, từ tiếng Anh có chứa cynical, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng cynical.