are

Cách phát âm:  US [ɑː(r)] UK [eə(r)]
  • auxv.
  • n.Ares
  • WebChất chống oxy hoá phản ứng yếu tố (yếu tố phản ứng của chất chống oxy hoá;); động từ căng thẳng hiện nay số nhiều
auxv.
1.
người thứ hai từ trình bày của "là", số nhiều của ""
n.
1.
một đơn vị đo diện tích trong hệ thống số liệu. Một là là tương đương với 100 mét vuông
auxv.
1.
second person singular present of " be" the plural of " be" 
n.
Europe >> Thuỵ Điển >> Được
Europe >> Norway >> Are

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của are là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của are bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của are bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của are. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như are. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho are cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của are. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của are: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa are. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh are trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của are, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì are thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng are, từ tiếng Anh có chứa are, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng are.