audacity

Cách phát âm:  US [ɔˈdæsəti] UK [ɔːˈdæsəti]
  • adj.Dũng cảm, discourtesy; dày khuôn mặt
  • n.Thiếu thận trọng; đậm
  • WebShameless; phần mềm chỉnh sửa âm thanh; đậm
n.
1.
sự tự tin để nói hoặc làm những gì bạn muốn, bất chấp những khó khăn, rủi ro, hoặc Thái độ tiêu cực của người khác

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của audacity là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của audacity bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của audacity bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của audacity. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như audacity. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho audacity cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của audacity. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của audacity: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa audacity. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh audacity trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của audacity, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì audacity thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng audacity, từ tiếng Anh có chứa audacity, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng audacity.