ar

Cách phát âm:  US [ɑr] UK [ɑ:]
  • abbr.(=
  • WebTăng cường thực tế (tăng cường thực tế), argon (Agon), argon
abbr.
1.
(= tài khoản phải thu)
2.
(= hàng năm trở lại)
3.
[Bảo hiểm] (= Tất cả các rủi ro)
4.
< nước ngoài >(= anno regni)
5.
< cũ, AmE >(= armed robbery)
6.
(= Tất cả đường sắt)
na.
1.
Arkansas
abbr.
1.
(= account receivable) 
2.
(= annual return) 
3.
[ Insurance](= all risks) 
4.
<<>  anno regni) 
5.
<<> slang,  armed robbery) 
6.
(= all rail) 
na.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ar là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ar bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ar bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ar. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ar. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ar cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ar. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ar: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ar. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ar trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ar, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ar thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ar, từ tiếng Anh có chứa ar, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ar.