nationalism

Cách phát âm:  US [ˈnæʃən(ə)lˌɪzəm] UK [ˈnæʃ(ə)nəˌlɪz(ə)m]
  • n.Chủ nghĩa dân tộc; Chủ nghĩa dân tộc; Niềm tự hào quốc gia; Ethnocentrism
  • WebChủ nghĩa dân tộc; Tinh thần yêu nước; Quốc gia âm nhạc học
n.
1.
mong muốn cho các độc lập chính trị của một nhóm người với cùng một ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, vv.
2.
niềm tin rằng quốc gia của bạn là tốt hơn so với các quốc gia khác

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của nationalism là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của nationalism bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của nationalism bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của nationalism. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như nationalism. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho nationalism cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của nationalism. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của nationalism: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa nationalism. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh nationalism trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của nationalism, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì nationalism thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng nationalism, từ tiếng Anh có chứa nationalism, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng nationalism.