revenue

Cách phát âm:  US [ˈrevənju] UK [ˈrevənjuː]
  • n.Thu nhập; doanh thu thuế doanh thu
  • WebDoanh thu; bán hàng; doanh thu
n.
1.
thu nhập từ hoạt động kinh doanh hoặc thuế

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của revenue là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của revenue bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của revenue bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của revenue. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như revenue. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho revenue cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của revenue. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của revenue: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa revenue. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh revenue trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của revenue, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì revenue thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng revenue, từ tiếng Anh có chứa revenue, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng revenue.