naive

Cách phát âm:  US [nɑˈiv] UK [naɪˈiːv]
  • adj.Thiếu kinh nghiệm; ngây thơ; sự thiếu hiểu biết; gullible
  • WebNgây thơ; đơn giản; tự nhiên, vô tội
adj.
1.
một người ngây thơ thiếu kinh nghiệm của cuộc sống và có xu hướng tin tưởng người khác và tin rằng những điều quá dễ dàng; điển hình của một người ngây thơ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của naive là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của naive bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của naive bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của naive. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như naive. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho naive cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của naive. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của naive: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa naive. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh naive trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của naive, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì naive thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng naive, từ tiếng Anh có chứa naive, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng naive.