aborru

Để định nghĩa của aborru, vui lòng truy cập ở đây.

  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: aborru
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có aborru, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với aborru, Từ tiếng Anh có chứa aborru hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với aborru
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của aborruab  abo  b  bo  or  r  r

  • Dựa trên aborru, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  ab  bo  or  rr  ru
  • Tìm thấy từ bắt đầu với aborru bằng thư tiếp theo

This page is created to explain what the meaning of aborru is. Here, you can find complete definitions of aborru in English and other 40 languages. First of all, you can listen to the pronunciations of aborru in American English and British English by clicking the audio icons. Next, we list the most popular web definitions of aborru. Though they may not be accurate, but represent the most up-to-date explanations in the Internet age. Furthermore, we list other words that have the same meanings as aborru. In addition to synonyms, major antonyms for aborru are also listed. For detailed word list, you can click tabs to switch between synonyms and antonyms. More importantly, you will see the tab of 'Definitions in English' where the DigoPaul.com dictionary provides the accurate meanings of aborru. Thirdly, we list other word forms of aborru: noun, adjective, verb, and adverb. Fourth, we are giving example sentences that contain aborru. These sentences show how you can use the English word of aborru in a real sentence. Fifth, to help you better understand the definitions of aborru, we also present three images to illustrate what aborru really means. Finally, we are listing English words that start with aborru, English words that contain aborru, and English words that end with aborru.