bo

Cách phát âm:  US [ˌbiː ˈəʊ] UK [.biː 'əʊ]
  • abbr.(=
  • n.Không chính thức "y khoa" mùi
  • WebĐược gọi là (lại lô chai), đối tượng kinh doanh (kinh doanh đối tượng), Bo (mùi cơ thể)
abbr.
1.
(= hộp văn phòng)
2.
(= chi nhánh văn phòng)
3.
[Kinh doanh] (= trở lại thứ tự)
4.
[Kinh doanh] (= người mua ' s tùy chọn)
n.
1.
[Y tế & Chăm sóc sức khỏe] < không chính thức > cơ thể mùi, một mùi khó chịu mà đến từ mồ hôi một chất lỏng tự nhiên từ da, đặc biệt là khi một người nào đó đã không rửa sạch mới hoặc đã thực hiện rất nhiều
abbr.
1.
(= box office) 
2.
(= branch office) 
3.
[ Business](= back order) 
4.
[ Business](= buyer' s option) 
n.
Asia >> Thái Lan >> Bo
Asia >> Thailand >> Bo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của bo là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của bo bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của bo bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của bo. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như bo. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho bo cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của bo. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của bo: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa bo. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh bo trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của bo, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì bo thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng bo, từ tiếng Anh có chứa bo, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng bo.