overstrung

Cách phát âm:  US ['oʊvə'strʌŋ] UK ['əʊvə'strʌŋ]
  • adj.(Cơ thể) vết thương quá chặt chẽ; Quá nhiều căng thẳng; Phi tiêu chuẩn bằng chuỗi ngắn; Vết thương chặt chẽ
  • WebĐôi cao; Xoắn dây
adj.
1.
quá lo lắng và căng thẳng
2.
Mô tả một piano được trang bị với hai bộ dây, một qua khác tại một góc
3.
trong bắn cung, mô tả một cây cung với bowstring cố định quá chặt chẽ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của overstrung là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của overstrung bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của overstrung bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của overstrung. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như overstrung. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho overstrung cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của overstrung. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của overstrung: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa overstrung. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh overstrung trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của overstrung, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì overstrung thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng overstrung, từ tiếng Anh có chứa overstrung, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng overstrung.