imrt

  • WebLiệu pháp bức xạ cường điệu (cả cường độ bức xạ trị liệu); Liệu pháp bức xạ cường điệu; Cường độ quy định của liệu pháp xạ trị
abbr.
1.
cường độ-cả liệu pháp bức xạ
abbr.
1.
intensity- modulated radiation therapy 
  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: imrt
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có imrt, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với imrt, Từ tiếng Anh có chứa imrt hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với imrt
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của imrtm  r  t

  • Dựa trên imrt, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  im  mr  rt
  • Tìm thấy từ bắt đầu với imrt bằng thư tiếp theo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của imrt là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của imrt bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của imrt bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của imrt. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như imrt. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho imrt cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của imrt. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của imrt: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa imrt. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh imrt trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của imrt, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì imrt thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng imrt, từ tiếng Anh có chứa imrt, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng imrt.