perception

Cách phát âm:  US [pərˈsepʃən] UK [pə(r)ˈsepʃ(ə)n]
  • n.Nhận thức; Nhận thức; Ý kiến; Cái nhìn sâu sắc
  • WebCảm giác; Nhận thức; Sự hiểu biết
n.
1.
một cách cụ thể của sự hiểu biết hoặc suy nghĩ về một cái gì đó
2.
khả năng thông báo một cái gì đó bằng cách nhìn thấy, nghe, có mùi, vv.
3.
khả năng để hiểu và thực hiện các bản án tốt về một cái gì đó

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của perception là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của perception bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của perception bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của perception. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như perception. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho perception cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của perception. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của perception: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa perception. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh perception trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của perception, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì perception thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng perception, từ tiếng Anh có chứa perception, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng perception.