satire

Cách phát âm:  US [ˈsæˌtaɪr] UK [ˈsætaɪə(r)]
  • n.Châm biếm; mỉa mai; châm biếm
  • WebChâm biếm và châm biếm; mỉa mai
n.
1.
việc sử dụng của hài hước để chỉ trích một ai đó hoặc một cái gì đó và làm cho chúng có vẻ ngớ ngẩn; một chơi, cuốn sách, phim, vv. có sử dụng hài hước này

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của satire là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của satire bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của satire bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của satire. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như satire. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho satire cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của satire. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của satire: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa satire. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh satire trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của satire, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì satire thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng satire, từ tiếng Anh có chứa satire, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng satire.