wacken

  • WebKen; Triển lãm; Triển lãm
  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: wacken
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có wacken, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với wacken, Từ tiếng Anh có chứa wacken hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với wacken
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  w  wack  wacke  wacken  a  k  ke  ken  e  en
  • Dựa trên wacken, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  wa  ac  ck  ke  en
  • Tìm thấy từ bắt đầu với wacken bằng thư tiếp theo
  • Từ tiếng Anh bắt đầu với wacken :
    wacken 
  • Từ tiếng Anh có chứa wacken :
    wacken 
  • Từ tiếng Anh kết thúc với wacken :
    wacken 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của wacken là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của wacken bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của wacken bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của wacken. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như wacken. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho wacken cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của wacken. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của wacken: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa wacken. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh wacken trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của wacken, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì wacken thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng wacken, từ tiếng Anh có chứa wacken, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng wacken.