ventricose

  • adj."Nhà máy" Gu; Pot-bụng.
  • WebRa một bên; Sưng; Trung tâm phim trống
adj.
1.
Mô tả một phụ tùng thay thế hoặc thực vật phần đó là sưng lên, thành hoặc nhô ra trên một bên
2.
bự và nhiều thịt, đặc biệt là khoảng giữa của cơ thể

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ventricose là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ventricose bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ventricose bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ventricose. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ventricose. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ventricose cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ventricose. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ventricose: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ventricose. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ventricose trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ventricose, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ventricose thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ventricose, từ tiếng Anh có chứa ventricose, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ventricose.