sen

Cách phát âm:  UK [sen]
  • n.Tiền; Xian
  • WebSony giải trí mạng (Sony giải trí mạng); Chìm dưới nước (ngập mục vòi phun); Sen (nhu cầu giáo dục đặc biệt)
n.
1.
một tiểu đơn vị của loại tiền tệ ở một số nước ở đông và đông nam á
abbr.
1.
nhu cầu giáo dục đặc biệt
2.
Nhà nước y tá

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của sen là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của sen bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của sen bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của sen. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như sen. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho sen cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của sen. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của sen: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa sen. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh sen trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của sen, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì sen thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng sen, từ tiếng Anh có chứa sen, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng sen.