res

  • n.Bên ngoài, sự kiện, bất động sản
  • WebReticuloendothelial hệ thống (hệ thống reticuloendothelial), tài nguyên, tập tin tài nguyên
n.
1.
trong pháp luật, một vấn đề hoặc điều
abbr.
1.
nguồn năng lượng tái tạo
2.
Hệ thống năng lượng tái tạo
3.
Côn trùng học Hội Hoàng gia

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của res là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của res bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của res bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của res. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như res. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho res cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của res. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của res: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa res. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh res trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của res, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì res thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng res, từ tiếng Anh có chứa res, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng res.