quanting

  • n.Nhà phân tích thị trường chứng khoán; (Vương Quốc Anh đẩy) đứng đầu phẳng cực
  • v.Căn hộ hàng đầu cực đôi (tàu)
  • WebQuants; Kỹ sư tài chính; Bộ phận tài chính định lượng
n.
1.
ai đó có kĩ năng tính toán và phân tích định lượng dữ liệu, sử dụng một công ty để làm cho dự báo tài chính
2.
một cột dài để đẩy chống lại dưới cùng của một con sông hoặc hồ để đẩy thuyền
v.
1.
để di chuyển một đẩy hay thuyền khác cùng với một quant

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của quanting là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của quanting bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của quanting bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của quanting. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như quanting. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho quanting cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của quanting. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của quanting: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa quanting. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh quanting trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của quanting, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì quanting thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng quanting, từ tiếng Anh có chứa quanting, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng quanting.