qala

Để định nghĩa của qala, vui lòng truy cập ở đây.

Europe >> Malta >> Qala
Europe >> Malta >> Qala
  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: qala
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có qala, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với qala, Từ tiếng Anh có chứa qala hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với qala
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của :  q  qala  a  al  ala  la  a
  • Dựa trên qala, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  qa  al  la
  • Tìm thấy từ bắt đầu với qala bằng thư tiếp theo
  • Từ tiếng Anh bắt đầu với qala :
    qalansuwa  qala 
  • Từ tiếng Anh có chứa qala :
    qalansuwa  qala 
  • Từ tiếng Anh kết thúc với qala :
    qala 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của qala là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của qala bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của qala bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của qala. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như qala. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho qala cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của qala. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của qala: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa qala. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh qala trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của qala, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì qala thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng qala, từ tiếng Anh có chứa qala, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng qala.