provisionals

Cách phát âm:  US [prəˈvɪʒən(ə)l] UK [prəˈvɪʒ(ə)nəl]
  • adj.Tạm thời
  • WebSửa chữa tạm thời; Làm cho đi của 贋 phức tạp
adj.
1.
nhằm mục đích được tạm thời, và có khả năng phải được thay đổi khi sắp xếp khác được thực hiện
2.
Nếu một sự sắp xếp là tạm thời, những người tham gia đã không được nói rằng họ chắc chắn muốn làm điều đó

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của provisionals là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của provisionals bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của provisionals bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của provisionals. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như provisionals. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho provisionals cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của provisionals. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của provisionals: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa provisionals. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh provisionals trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của provisionals, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì provisionals thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng provisionals, từ tiếng Anh có chứa provisionals, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng provisionals.