outplacements

Cách phát âm:  US [ˈaʊtˌpleɪsmənt] UK ['aʊt.pleɪsmənt]
  • n.Tổ chức mới công việc; (Người thất nghiệp) đặt
  • WebOutplacement; Tái việc làm; Reemployment
n.
1.
quá trình tìm việc làm mới cho những người trong công ty của bạn những người đã bị buộc phải rời khỏi vì công việc của họ không còn tồn tại

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của outplacements là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của outplacements bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của outplacements bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của outplacements. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như outplacements. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho outplacements cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của outplacements. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của outplacements: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa outplacements. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh outplacements trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của outplacements, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì outplacements thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng outplacements, từ tiếng Anh có chứa outplacements, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng outplacements.