myelinated

Cách phát âm:  US ['maɪələˌneɪtɪd] UK ['maɪəlɪneɪtɪd]
  • adj.Myelinated; Myelinated
  • n.Myelinated thần kinh sợi
  • WebMyelin sơn; Myelin phần bọc; Bột giấy chất béo
adj.
1.
Mô tả các sợi thần kinh được bao quanh bởi một vỏ bọc của myelin

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của myelinated là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của myelinated bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của myelinated bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của myelinated. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như myelinated. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho myelinated cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của myelinated. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của myelinated: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa myelinated. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh myelinated trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của myelinated, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì myelinated thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng myelinated, từ tiếng Anh có chứa myelinated, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng myelinated.