mpu

  • WebBộ vi xử lý; Bộ vi xử lý đơn vị (đơn vị xử lý vi); Vi xử lý đơn vị (vi xử lý đơn vị)
  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: mpu
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có mpu, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với mpu, Từ tiếng Anh có chứa mpu hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với mpu
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của mpum  p

  • Dựa trên mpu, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  mp  pu
  • Tìm thấy từ bắt đầu với mpu bằng thư tiếp theo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của mpu là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của mpu bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của mpu bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của mpu. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như mpu. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho mpu cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của mpu. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của mpu: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa mpu. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh mpu trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của mpu, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì mpu thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng mpu, từ tiếng Anh có chứa mpu, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng mpu.