millenary

Cách phát âm:  US ['mɪlɪnˌerɪ] UK ['mɪlɪnərɪ]
  • adj.1000 năm; 1000 năm của hạnh phúc; Tin trong 1000 năm của hạnh phúc nói
  • n.1000 năm (giai đoạn); Hàng ngàn của lễ kỷ niệm; Tin trong 1000 năm của hạnh phúc mà mọi người
  • WebLoạt thiên niên kỷ mới; 1000; Audemars Piguet thiên niên kỷ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của millenary là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của millenary bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của millenary bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của millenary. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như millenary. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho millenary cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của millenary. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của millenary: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa millenary. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh millenary trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của millenary, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì millenary thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng millenary, từ tiếng Anh có chứa millenary, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng millenary.