meroblastic

Cách phát âm:  US [ˌmerə'blæstɪk] UK [ˌmerə'blæstɪk]
  • adj."Di sản" một phần cleavage trứng
  • WebKhông chia; Không phải tất cả cleavage
adj.
1.
được sử dụng để mô tả một quả trứng trải qua các bộ phận chỉ một phần sau khi được thụ tinh, với các tế bào không phân chia trở thành lòng đỏ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của meroblastic là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của meroblastic bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của meroblastic bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của meroblastic. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như meroblastic. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho meroblastic cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của meroblastic. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của meroblastic: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa meroblastic. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh meroblastic trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của meroblastic, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì meroblastic thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng meroblastic, từ tiếng Anh có chứa meroblastic, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng meroblastic.