loin

Cách phát âm:  US [lɔɪn] UK [lɔɪn]
  • n.Thắt lưng, loin (động vật); giảm trở lại; Các bộ phận riêng.
  • WebTrở lại thấp hơn; cắt xén bộ phận sinh dục; vùng Mu
n.
1.
một miếng thịt từ các bên hoặc mặt sau của một con vật, gần đuôi
2.
một phần của cơ thể của bạn bên dưới eo của bạn ở phía trước; một người nào đó ' s tình dục cơ quan
n.
2.
the part of your body below your waist at the front; someone’ s sex organs 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của loin là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của loin bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của loin bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của loin. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như loin. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho loin cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của loin. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của loin: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa loin. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh loin trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của loin, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì loin thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng loin, từ tiếng Anh có chứa loin, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng loin.