isms

Cách phát âm:  US [ˈɪzəm] UK [ˈɪz(ə)m]
  • n.Học thuyết
  • WebThông tin bảo mật quản lý hệ thống (thông tin bảo mật hệ thống quản lý), Hệ thống quản lý thông tin bảo mật cho hệ thống quản lý an ninh thông tin
n.
1.
một lý thuyết hoặc tập hợp các tín ngưỡng
n.
1.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của isms là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của isms bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của isms bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của isms. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như isms. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho isms cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của isms. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của isms: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa isms. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh isms trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của isms, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì isms thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng isms, từ tiếng Anh có chứa isms, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng isms.