irredenta

Cách phát âm:  US [ˌɪrɪ'dentə] UK [ˌɪrɪ'dentə]
  • n.(Theo lịch sử hay nhân chủng tộc) nên được coi như là một nhà nước trong khi cai trị bởi nhà nước b tích
  • WebSự sụp đổ; Irredentist; Phục hồi quê hương
n.
1.
một lãnh thổ mà là một phần của một quốc gia nhưng bây giờ cai trị của người khác và có thể tuyên bố rằng nó nên được trả lại cho quốc gia trước đây

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của irredenta là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của irredenta bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của irredenta bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của irredenta. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như irredenta. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho irredenta cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của irredenta. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của irredenta: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa irredenta. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh irredenta trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của irredenta, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì irredenta thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng irredenta, từ tiếng Anh có chứa irredenta, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng irredenta.