invigilator

Cách phát âm:  US [ɪn'vɪdʒɪleɪtə(r)] UK [ɪn'vɪdʒɪleɪtə(r)]
  • n.(Dạy) invigilator; Màn hình (mét)
  • WebGiám khảo; Giám định; Proctor
n.
1.
ai đó những người giám sát các sinh viên tại một kỳ thi.

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của invigilator là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của invigilator bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của invigilator bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của invigilator. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như invigilator. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho invigilator cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của invigilator. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của invigilator: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa invigilator. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh invigilator trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của invigilator, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì invigilator thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng invigilator, từ tiếng Anh có chứa invigilator, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng invigilator.