insolvents

Cách phát âm:  US [ɪnˈsɑlvənt] UK [ɪnˈsɒlvənt]
  • adj.Không thể trả nợ
  • n.Không có khả năng trả nợ
  • WebVỡ nợ; Phá sản; Không có khả năng thanh toán
adj.
1.
một công ty hoặc người đó là vỡ nợ không có đủ tiền để trả cho những gì họ nợ

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của insolvents là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của insolvents bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của insolvents bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của insolvents. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như insolvents. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho insolvents cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của insolvents. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của insolvents: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa insolvents. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh insolvents trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của insolvents, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì insolvents thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng insolvents, từ tiếng Anh có chứa insolvents, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng insolvents.