ic

Cách phát âm:  US [ˌaɪ ˈsi] UK [ˌaɪ ˈsiː]
  • abbr.(= Mạch tích hợp) "điện tử" IC
  • WebIC (mạch tích hợp); Mạch tích hợp; Chip
abbr.
1.
[Điện tử] (= mạch tích hợp)
2.
[NÓ] (= nội thất truyền thông)
3.
[Ô tô] (= đốt)
4.
(= Trung tâm thông tin)
5.
[Quân sự] (= Trung tâm tình báo)
6.
(= hội nghị quốc tế)
abbr.
1.
[Electronics] (= integrated circuit) 
2.
[IT] (= interior communications) 
3.
[Automobile] (= internal combustion) 
4.
5.
[Military] (= intelligence center) 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của ic là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của ic bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của ic bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của ic. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như ic. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho ic cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của ic. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của ic: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa ic. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh ic trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của ic, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì ic thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng ic, từ tiếng Anh có chứa ic, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng ic.