hov

  • abbr.(= xe cao suất phòng) (Nhiều hơn 3 hành khách) nhiều hơn xe chở khách
  • WebHOV (chiếc xe bị chiếm đóng của con người); Lane; Có người lái chìm sâu
abbr.
1.
(= xe cao suất phòng)
abbr.
1.
(= high- occupancy vehicle) 
Europe >> Na Uy >> Hov
Europe >> Norway >> Hov

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của hov là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của hov bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của hov bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của hov. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như hov. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho hov cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của hov. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của hov: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa hov. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh hov trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của hov, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì hov thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng hov, từ tiếng Anh có chứa hov, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng hov.