haft

Cách phát âm:  US [hæft] UK [hɑːft]
  • n.Xử lý (dao hoặc vũ khí)
  • v.Cho các... Phân phối
  • WebXử lý Gaft; Knob
n.
1.
tay cầm một con dao, axe, hoặc khác vũ khí hay công cụ
n.
1.
Europe >> Đức >> Haft
Europe >> Germany >> Haft