gutte

Để định nghĩa của gutte, vui lòng truy cập ở đây.

  • Sắp xếp lại các chữ tiếng Anh: gutte
  • Thêm một ký tự không tạo mới từ Anh.
  • Từ tiếng Anh có gutte, với hơn 7 lá thư : Không có kết quả
  • Danh sách tất cả các từ tiếng Anh  Từ tiếng Anh bắt đầu với gutte, Từ tiếng Anh có chứa gutte hoặc Từ tiếng Anh kết thúc với gutte
  • Với theo thứ tự, Từ tiếng Anh được hình thành bởi bất kỳ phần nào của gutteg  gut  ut  t  t  e

  • Dựa trên gutte, tất cả các từ tiếng Anh, được hình thành bằng cách thay đổi một ký tự
  • Tạo mới từ tiếng Anh với các cặp thư cùng một:  gu  ut  tt  te
  • Tìm thấy từ bắt đầu với gutte bằng thư tiếp theo

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của gutte là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của gutte bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của gutte bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của gutte. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như gutte. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho gutte cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của gutte. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của gutte: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa gutte. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh gutte trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của gutte, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì gutte thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng gutte, từ tiếng Anh có chứa gutte, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng gutte.