greenmails

  • n.Đáng kể việc mua lại cổ phần
  • WebMàu xanh lá cây; Greenmail; Greenmail
n.
1.
đủ của một công ty mua ' s chứng khoán để đe dọa với tiếp quản, do đó buộc công ty để mua lại cổ phiếu ở một mức giá cao hơn để tránh việc tiếp quản.
v.
1.
đến chủ đề một công ty để greenmail

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của greenmails là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của greenmails bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của greenmails bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của greenmails. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như greenmails. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho greenmails cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của greenmails. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của greenmails: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa greenmails. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh greenmails trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của greenmails, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì greenmails thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng greenmails, từ tiếng Anh có chứa greenmails, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng greenmails.