gonophores

  • n.Xử lý nhị; Cơ thể sinh sản; Chồi sinh (mềm sứa swarm)
  • WebChồi sinh sản; Một sinh sản của cơ thể hình quả lê
n.
1.
một thành viên thuộc địa ở San hô một số hoặc khác hydrozoans rằng sản xuất các tế bào sinh sản
2.
một kéo dài của thùng một bông hoa chứa các bộ phận sinh sản trên các cánh hoa

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của gonophores là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của gonophores bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của gonophores bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của gonophores. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như gonophores. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho gonophores cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của gonophores. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của gonophores: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa gonophores. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh gonophores trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của gonophores, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì gonophores thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng gonophores, từ tiếng Anh có chứa gonophores, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng gonophores.