fact

Cách phát âm:  US [fækt] UK [fækt]
  • n.Thực tế; thực tế; sự thật; một cái gì đó thực sự
  • WebSự kiện sự kiện; đối số
n.
1.
một mẩu thông tin đúng; điều đó là đúng sự thật hoặc đã thực sự xảy ra, thay vì những điều tưởng tượng hoặc không đúng sự thật
2.
được sử dụng để nói về một tình hình đó là thật hoặc đúng, đặc biệt là khi bạn muốn nhấn mạnh điều này

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của fact là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của fact bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của fact bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của fact. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như fact. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho fact cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của fact. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của fact: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa fact. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh fact trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của fact, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì fact thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng fact, từ tiếng Anh có chứa fact, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng fact.