fa

Cách phát âm:  US [fɑ] UK [fɑː]
  • abbr.Với "Mỹ thuật"
  • n."Âm nhạc" diatonic IV của âm thanh lớn quy mô
  • WebTự động hóa nhà máy (Factory Automation); Folate (folic acid); Fulvic acid (Fulvic Acid)
n.
1.
lưu ý thứ tư ở quy mô âm nhạc sol-fa
abbr.
1.
Giống như nghệ thuật
2.
Giống như Hiệp hội bóng đá
3.
Giống như pháo
4.
Giống như trường xe cứu thương
5.
[Y tế & Chăm sóc sức khỏe] Giống như viện trợ đầu tiên
n.
1.
the fourth note in the sol- fa musical scale 
abbr.
1.
5.
[ Medical & Healthcare] Same as first aid 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của fa là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của fa bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của fa bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của fa. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như fa. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho fa cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của fa. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của fa: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa fa. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh fa trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của fa, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì fa thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng fa, từ tiếng Anh có chứa fa, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng fa.