et

Cách phát âm:  US [.i 'ti] UK [.iː 'tiː]
  • conj.Bên ngoài hộp và
  • abbr.Làm đẹp
  • WebEndothelin (endothelin); Ethiopia (Ethiopia) và chuyển phôi (chuyển phôi)
abbr.
1.
< AmE >(= eastern time)
n.
1.
một ngoài trái đất
na.
1.
Thời gian đông: tên gọi khác est hoặc edt
abbr.
1.
<<>  eastern time) 
n.
na.
1.
Eastern Time: another name for est or edt 

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của et là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của et bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của et bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của et. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như et. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho et cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của et. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của et: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa et. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh et trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của et, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì et thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng et, từ tiếng Anh có chứa et, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng et.