estreated

  • v.Sao chép (hồ sơ); (Bản sao) phục hồi (tốt)
  • n.Bản sao "Pháp luật" (trên hồ sơ như Mỹ)
  • WebCác bản ghi phiên tòa
n.
1.
một sự thật chiết xuất từ hoặc bản sao của một hồ sơ pháp lý
v.
1.
để tạo một bản sao từ một hồ sơ pháp lý để truy tố người

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của estreated là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của estreated bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của estreated bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của estreated. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như estreated. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho estreated cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của estreated. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của estreated: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa estreated. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh estreated trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của estreated, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì estreated thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng estreated, từ tiếng Anh có chứa estreated, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng estreated.