equinoctials

  • adj."Ngày" equinoxes; Dòng ngày đêm; Equinox; Xuân phân
  • n.Phân dòng; Xuân phân [Equinox] trong vòng một tuần của các cơn bão
adj.
1.
xảy ra tại hoặc gần một trong hai equinoxes
2.
Mô tả một thực vật có hoa mở và đóng vào các thời điểm cụ thể trong ngày
3.
liên quan đến thiên đường xích đạo
n.
1.
một cơn bão hay cơn gió mạnh xảy ra tại một phân

Trang này được tạo ra để giải thích ý nghĩa của equinoctials là gì. Ở đây, bạn có thể tìm thấy định nghĩa đầy đủ của equinoctials bằng tiếng Anh và các ngôn ngữ khác 40. Trước hết, bạn có thể nghe các phát âm của equinoctials bằng tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh bằng cách nhấp vào biểu tượng Audio. Tiếp theo, chúng tôi liệt kê các định nghĩa web phổ biến nhất của equinoctials. Mặc dù họ có thể không chính xác, nhưng đại diện cho các giải thích up-to-date nhất trong tuổi Internet. Hơn nữa, chúng tôi liệt kê các từ khác có ý nghĩa tương tự như equinoctials. Ngoài các từ đồng nghĩa, các trái phiếu chính cho equinoctials cũng được liệt kê. Đối với danh sách từ chi tiết, bạn có thể nhấp vào tab để chuyển đổi giữa các từ đồng nghĩa và từ chối. Quan trọng hơn, bạn sẽ thấy tab của ' định nghĩa bằng tiếng Anh ' từ điển DigoPaul.com cung cấp ý nghĩa chính xác của equinoctials. thứ ba, chúng ta liệt kê các dạng từ khác của equinoctials: danh từ, tính từ, động từ, và trạng từ. Thứ tư, chúng tôi đưa ra các câu ví dụ có chứa equinoctials. Những câu này cho thấy cách bạn có thể sử dụng từ tiếng Anh equinoctials trong một câu thực. Thứ năm, để giúp bạn hiểu rõ hơn về các định nghĩa của equinoctials, chúng tôi cũng trình bày ba hình ảnh để minh họa những gì equinoctials thực sự có nghĩa là. Cuối cùng, chúng ta liệt kê các từ tiếng Anh bắt đầu bằng equinoctials, từ tiếng Anh có chứa equinoctials, và những từ tiếng Anh kết thúc bằng equinoctials.